再認識 tái nhận thức Hán Việt: tái nhận thức Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 認 (nhận) + 識 (thức)Hán Việttái nhận thứcCấu tạo再 + 認 + 識 · tái + nhận + thức nghĩa thành phần: tái + nhận + thức Nghĩa EngCihui 再認識 àirènshi n./v. rerecognition