再評價

zài píng jià tái bình giá

Hán Việt: tái bình giá · Pinyin: zài píng jià

Tổng quan

định giá lại để đánh thuế, định mức lại (tiền thuế, tiền phạt...), đánh thuế lại; phạt lại sự đánh giá lại, sự ước lượng lại đánh giá lại, ước lượng lại

Cấu tạo: (tái) + (bình) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định giá lại để đánh thuế, định mức lại (tiền thuế, tiền phạt...), đánh thuế lại; phạt lại sự đánh giá lại, sự ước lượng lại đánh giá lại, ước lượng lại

Eng

  • Cihui 再評價 àipíngjià n. revaluation