再请禅

tái thỉnh thiện

Hán Việt: tái thỉnh thiện

Tổng quan

tái thỉnh thiền (術語)定式坐禪,及定鐘鳴而止。此後再坐禪,謂之再請禪。見百丈清規六。☸

Cấu tạo: (tái) + (thỉnh) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái thỉnh thiền (術語)定式坐禪,及定鐘鳴而止。此後再坐禪,謂之再請禪。見百丈清規六。☸