再賦予 tái phú dư Hán Việt: tái phú dư Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 賦 (phú) + 予 (dư)Hán Việttái phú dưCấu tạo再 + 賦 + 予 · tái + phú + dư nghĩa thành phần: tái + phú + dư Nghĩa EngCihui revest