再貼現 tái thiếp hiện Hán Việt: tái thiếp hiện Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 貼 (thiếp) + 現 (hiện)Hán Việttái thiếp hiệnCấu tạo再 + 貼 + 現 · tái + thiếp + hiện nghĩa thành phần: tái + thiếp + hiện Nghĩa EngCihui 再貼現 àitiēxiàn v./n. <econ.> rediscount