再起動 tái khởi động Hán Việt: tái khởi động Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 起 (khởi) + 動 (động)Hán Việttái khởi độngCấu tạo再 + 起 + 動 · tái + khởi + động nghĩa thành phần: tái + khởi + động Nghĩa EngCihui 再起動 àiqǐdòng v. restartjaJMdict restart|reboot