再起草 tái khởi thảo Hán Việt: tái khởi thảo Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 起 (khởi) + 草 (thảo)Hán Việttái khởi thảoCấu tạo再 + 起 + 草 · tái + khởi + thảo nghĩa thành phần: tái + khởi + thảo Nghĩa EngCihui redraft