再起草

tái khởi thảo

Hán Việt: tái khởi thảo

Tổng quan

Cấu tạo: 再 (tái) + 起 (khởi) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 soạn lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi redraft

Eng

  • Cihui redraft

Từ liên quan

Gần nghĩa

起草人 · 起草者 · 再起 · 起草 · 再起动 · 起草儿 · 起草稿 · 起草计划