再轉復 zài zhuǎn fù · tái chuyển phục Hán Việt: tái chuyển phục · Pinyin: zài zhuǎn fù Tổng quan chuyển lần nữa Cấu tạo: 再 (tái) + 轉 (chuyển) + 復 (phục)Pinyinzài zhuǎn fùHán Việttái chuyển phụcCấu tạo再 + 轉 + 復 · tái + chuyển + phục nghĩa thành phần: tái + chuyển + phục Nghĩa ViệtCihui chuyển lần nữa