再輸注 tái thâu chú Hán Việt: tái thâu chú Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 輸 (thâu) + 注 (chú)Hán Việttái thâu chúCấu tạo再 + 輸 + 注 · tái + thâu + chú nghĩa thành phần: tái + thâu + chú Nghĩa EngCihui reinfusion