再過濾 tái quá lự Hán Việt: tái quá lự Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 過 (quá) + 濾 (lự)Hán Việttái quá lựCấu tạo再 + 過 + 濾 · tái + quá + lự nghĩa thành phần: tái + quá + lự Nghĩa EngCihui refilter