再造林 tái tạo lâm Hán Việt: tái tạo lâm Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 造 (tạo) + 林 (lâm)Hán Việttái tạo lâmCấu tạo再 + 造 + 林 · tái + tạo + lâm nghĩa thành phần: tái + tạo + lâm Nghĩa EngCihui 再造林 àizàolín n./v.p. reafforestation M:¹piàn