再造林 tái tạo lâm Hán Việt: tái tạo lâm Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 造 (tạo) + 林 (lâm)Hán Việttái tạo lâmTừ loạidanhCấu tạo再 + 造 + 林 · tái + tạo + lâm nghĩa thành phần: tái + tạo + lâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tái trồng rừngBiên soạn /v.p. reafforestation M:¹piànEngCihui 再造林 àizàolín n./v.p. reafforestation M:¹piànTần suất từ n./v.p. reafforestation M:¹piàn Từ liên quan Gần nghĩa再造业 · 造林学 · 造林术 · 再造之恩 · 再造 · 再造手术 · 造林 · 造林于空地