再造物

tái tạo vật

Hán Việt: tái tạo vật

Tổng quan

Cấu tạo: 再 (tái) + 造 (tạo) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái tạo
  • Biên soạn /v.p. rebuilt structure

Eng

  • Cihui 再造物 àizàowù n./v.p. rebuilt structure

Từ liên quan

Gần nghĩa

再造业 · 造物主 · 再造之恩 · 再造 · 再造手术 · 造物 · 再造林 · 造物的