再逮捕 tái đãi bộ Hán Việt: tái đãi bộ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 逮 (đãi) + 捕 (bộ)Hán Việttái đãi bộCấu tạo再 + 逮 + 捕 · tái + đãi + bộ nghĩa thành phần: tái + đãi + bộ Nghĩa EngCihui reseizejaJMdict rearrest|recapture