再進入 tái tiến nhập Hán Việt: tái tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việttái tiến nhậpCấu tạo再 + 進 + 入 · tái + tiến + nhập nghĩa thành phần: tái + tiến + nhập Nghĩa EngCihui reentrance