再進口

tái tiến khẩu

Hán Việt: tái tiến khẩu

Tổng quan

nhập khẩu lại, sự nhập khẩu lại nhập khẩu lại, sự nhập khẩu lại

Cấu tạo: (tái) + (tiến) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhập khẩu lại, sự nhập khẩu lại nhập khẩu lại, sự nhập khẩu lại

Eng

  • Cihui 再進口 àijìnkǒu v. <com.> reimport