再過熱 tái quá nhiệt Hán Việt: tái quá nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 過 (quá) + 熱 (nhiệt)Hán Việttái quá nhiệtCấu tạo再 + 過 + 熱 · tái + quá + nhiệt nghĩa thành phần: tái + quá + nhiệt Nghĩa EngCihui resuperheat