再遷移 tái thiên di Hán Việt: tái thiên di Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 遷 (thiên) + 移 (di)Hán Việttái thiên diCấu tạo再 + 遷 + 移 · tái + thiên + di nghĩa thành phần: tái + thiên + di Nghĩa EngCihui remigration