再配置
tái phối trí
Hán Việt: tái phối trí
Tổng quan
di chuyển tới; xây dựng lại
Nghĩa
Việt
- Cihui di chuyển tới; xây dựng lại
ja
- JMdict rearrangement|reallocation|realignment|relocation
Hán Việt: tái phối trí
di chuyển tới; xây dựng lại