再重複 tái trọng phức Hán Việt: tái trọng phức Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 重 (trọng) + 複 (phức)Hán Việttái trọng phứcCấu tạo再 + 重 + 複 · tái + trọng + phức nghĩa thành phần: tái + trọng + phức Nghĩa EngCihui 再重複 àichóngfù v. reduplicate