再鈣化 tái cái hóa Hán Việt: tái cái hóa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 鈣 (cái) + 化 (hóa)Hán Việttái cái hóaCấu tạo再 + 鈣 + 化 · tái + cái + hóa nghĩa thành phần: tái + cái + hóa Nghĩa EngCihui recalcification