再集合
tái tập hợp
Hán Việt: tái tập hợp · Pinyin: zài jí hé
Tổng quan
thu lại, tập hợp lại (những vật để tản mát), lấy hết (can đảm) tập hợp lại; tạo (cái gì) thành từng nhóm mới
Nghĩa
Việt
- Cihui thu lại, tập hợp lại (những vật để tản mát), lấy hết (can đảm) tập hợp lại; tạo (cái gì) thành từng nhóm mới