再飽和 tái bão hòa Hán Việt: tái bão hòa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 飽 (bão) + 和 (hòa)Hán Việttái bão hòaCấu tạo再 + 飽 + 和 · tái + bão + hòa nghĩa thành phần: tái + bão + hòa Nghĩa EngCihui resaturation