再體驗

tái thể nghiệm

Hán Việt: tái thể nghiệm

Tổng quan

sự bắt lại (một tù binh), việc đoạt lại (giải thưởng...), người bị bắt lại; vật đoạt lại được, bắt lại (một tù binh), đoạt lại (giải thưởng...) sống lại, hồi sinh

Cấu tạo: (tái) + (thể) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bắt lại (một tù binh), việc đoạt lại (giải thưởng...), người bị bắt lại; vật đoạt lại được, bắt lại (một tù binh), đoạt lại (giải thưởng...) sống lại, hồi sinh