冒不失 mào bù shī · mạo bất thất Hán Việt: mạo bất thất · Pinyin: mào bù shī Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 不 (bất) + 失 (thất)Pinyinmào bù shīHán Việtmạo bất thấtCấu tạo冒 + 不 + 失 · mạo + bất + thất nghĩa thành phần: mạo + bất + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。轻率,鲁莽。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。轻率,鲁莽。