冒兒爺 mạo nhi gia Hán Việt: mạo nhi gia Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 兒 (nhi) + 爺 (gia)Hán Việtmạo nhi giaCấu tạo冒 + 兒 + 爺 · mạo + nhi + gia nghĩa thành phần: mạo + nhi + gia Nghĩa EngCihui 冒兒爺 àoryé n. <slang> stupid/uncouth person; hick; moron; idiot