冒號兒 mạo hào nhi Hán Việt: mạo hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtmạo hào nhiCấu tạo冒 + 號 + 兒 · mạo + hào + nhi nghĩa thành phần: mạo + hào + nhi Nghĩa EngCihui 冒號兒 àohàor ►See màohào