冒大風險 mạo đại phong hiểm Hán Việt: mạo đại phong hiểm Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 大 (đại) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Hán Việtmạo đại phong hiểmCấu tạo冒 + 大 + 風 + 險 · mạo + đại + phong + hiểm nghĩa thành phần: mạo + đại + phong + hiểm Nghĩa EngCihui sail close the wind