冒大风险 mạo đại phong hiểm Hán Việt: mạo đại phong hiểm Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 大 (đại) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Hán Việtmạo đại phong hiểmTừ loạitínhCấu tạo冒 + 大 + 風 + 險 · mạo + đại + phong + hiểm nghĩa thành phần: mạo + đại + phong + hiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chấp nhận rủi roMainlandKaggle Zh-Vi sail close the windEngCihui sail close the wind Từ liên quan Gần nghĩa冒大不韪 · 风险估计 · 风险投资 · 风险管理 · 风险资本 · 風险分析 · 風险評估 · 风险价值