冒失鬼

mào shī guǐ mạo thất quỷ

Hán Việt: mạo thất quỷ · Pinyin: mào shī guǐ

Tổng quan

người liều lĩnh | người nóng nảy

Cấu tạo: (mạo) + (thất) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người liều lĩnh | người nóng nảy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鹵莽無禮的人。《兒女英雄傳》第九回:「就算我是個冒失鬼,鬧了個煙霧塵天,一概不管,甩手走了,你們想想炕上那個黃包袱,我就這等含含糊糊的丟下不成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言语、举动鲁莽、轻率的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称举动鲁莽﹑轻率的人。

Eng

  • CC-CEDICT reckless person|hothead
  • Cihui reckless person; hothead