冒尖兒 mạo tiêm nhi Hán Việt: mạo tiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)Hán Việtmạo tiêm nhiCấu tạo冒 + 尖 + 兒 · mạo + tiêm + nhi nghĩa thành phần: mạo + tiêm + nhi Nghĩa EngCihui 冒尖兒 àojiānr ►See màojiān