冒尖戶

mào jiān hù mạo tiêm hộ

Hán Việt: mạo tiêm hộ · Pinyin: mào jiān hù

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (tiêm) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指收入突出,超过一般人家较多的富裕户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指收入突出,超过一般人家较多的富裕户。