冒昧地 mạo muội địa Hán Việt: mạo muội địa Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 昧 (muội) + 地 (địa)Hán Việtmạo muội địaCấu tạo冒 + 昧 + 地 · mạo + muội + địa nghĩa thành phần: mạo + muội + địa Nghĩa EngCihui make bold to