冒火花

mạo hỏa hoa

Hán Việt: mạo hỏa hoa

Tổng quan

sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh, sự sắc sảo, sự linh lợi, lấp lánh, lóng lánh, tỏ ra sắc sảo, tỏ ra linh lợi (trí tuệ...), làm lấp lánh, làm lóng lánh

Cấu tạo: (mạo) + (hỏa) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh, sự sắc sảo, sự linh lợi, lấp lánh, lóng lánh, tỏ ra sắc sảo, tỏ ra linh lợi (trí tuệ...), làm lấp lánh, làm lóng lánh