冒煙的

mạo yên đích

Hán Việt: mạo yên đích

Tổng quan

có khói, bốc khói, nhiều khói bốc khói, bốc hơi, ám khói, sặc mùi nồng nặc, sặc mùi thối toả khói, đầy khói, ám khói, đen vì khói, như khói

Cấu tạo: (mạo) + (yên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có khói, bốc khói, nhiều khói bốc khói, bốc hơi, ám khói, sặc mùi nồng nặc, sặc mùi thối toả khói, đầy khói, ám khói, đen vì khói, như khói