冒牌兒 mạo bài nhi Hán Việt: mạo bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việtmạo bài nhiCấu tạo冒 + 牌 + 兒 · mạo + bài + nhi nghĩa thành phần: mạo + bài + nhi Nghĩa EngCihui 冒牌兒 àopáir ►See màopái