冒牌貨

mào pái huò mạo bài hóa

Hán Việt: mạo bài hóa · Pinyin: mào pái huò

Tổng quan

hàng giả | hàng nhái | đồ giả mạo

Cấu tạo: (mạo) + (bài) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng giả | hàng nhái | đồ giả mạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假貨。後引申為假的人事物。如:「原來她是個冒牌貨,根本不是什麼大明星嘛!」

Eng

  • CC-CEDICT fake goods|imitation|forgery
  • Cihui fake goods; imitation; forgery