冒金星 mạo kim tinh Hán Việt: mạo kim tinh Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 金 (kim) + 星 (tinh)Hán Việtmạo kim tinhCấu tạo冒 + 金 + 星 · mạo + kim + tinh nghĩa thành phần: mạo + kim + tinh Nghĩa EngCihui 冒金星 ào jīnxīng v.o. see stars; become giddy (of eyes)