冒險兒 mạo hiểm nhi Hán Việt: mạo hiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 兒 (nhi)Hán Việtmạo hiểm nhiCấu tạo冒 + 險 + 兒 · mạo + hiểm + nhi nghĩa thành phần: mạo + hiểm + nhi Nghĩa EngCihui 冒險兒 àoxiǎnr ►See màoxiǎn