冒險地

mạo hiểm địa

Hán Việt: mạo hiểm địa

Tổng quan

liều lỉnh, mạo hiểm liều, mạo hiểm, đấy rủi ro, đầy nguy hiểm, táo bạo; suồng sã, khiếm nhã trạng từ, xem venturesome

Cấu tạo: (mạo) + (hiểm) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liều lỉnh, mạo hiểm liều, mạo hiểm, đấy rủi ro, đầy nguy hiểm, táo bạo; suồng sã, khiếm nhã trạng từ, xem venturesome