冒險嘗試 mào xiǎn cháng shì · mạo hiểm thường thí Hán Việt: mạo hiểm thường thí · Pinyin: mào xiǎn cháng shì Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 嘗 (thường) + 試 (thí)Pinyinmào xiǎn cháng shìHán Việtmạo hiểm thường thíCấu tạo冒 + 險 + 嘗 + 試 · mạo + hiểm + thường + thí nghĩa thành phần: mạo + hiểm + thường + thí Nghĩa EngCihui take the plunge