冒險心 mào xiǎn xīn · mạo hiểm tâm Hán Việt: mạo hiểm tâm · Pinyin: mào xiǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 心 (tâm)Pinyinmào xiǎn xīnHán Việtmạo hiểm tâmCấu tạo冒 + 險 + 心 · mạo + hiểm + tâm nghĩa thành phần: mạo + hiểm + tâm