冒險者

mào xiǎn zhě mạo hiểm giả

Hán Việt: mạo hiểm giả · Pinyin: mào xiǎn zhě

Tổng quan

người phiêu lưu

Cấu tạo: (mạo) + (hiểm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phiêu lưu

Eng

  • CC-CEDICT adventurer
  • Cihui adventurer