冗條子

rǒng tiáo zi nhũng điều tử

Hán Việt: nhũng điều tử · Pinyin: rǒng tiáo zi

Tổng quan

cành không cần thiết (của cây, v.v.)

Cấu tạo: (nhũng) + (điều) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cành không cần thiết (của cây, v.v.)

Eng

  • Cihui 冗條子 ǒngtiáozi n. <coll.> unwanted branches (of trees/etc.)