冗贅詞

rǒng zhuì cí nhũng chuế từ

Hán Việt: nhũng chuế từ · Pinyin: rǒng zhuì cí

Tổng quan

lời thừa (ngôn ngữ học)

Cấu tạo: (nhũng) + (chuế) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời thừa (ngôn ngữ học)

Eng

  • CC-CEDICT expletive (linguistics)
  • Cihui expletive (linguistics)