冗長的 nhũng trường đích Hán Việt: nhũng trường đích Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 長 (trường) + 的 (đích)Hán Việtnhũng trường đíchCấu tạo冗 + 長 + 的 · nhũng + trường + đích nghĩa thành phần: nhũng + trường + đích Nghĩa EngCihui expatiatory