冗餘碼 nhũng dư mã Hán Việt: nhũng dư mã Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 餘 (dư) + 碼 (mã)Hán Việtnhũng dư mãCấu tạo冗 + 餘 + 碼 · nhũng + dư + mã nghĩa thành phần: nhũng + dư + mã Nghĩa EngCihui redundant code