写信人 xiě xìn rén·tả tín nhân Hán Việt: tả tín nhân · Pinyin: xiě xìn rén Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 信 (tín) + 人 (nhân)Pinyinxiě xìn rénHán Việttả tín nhânCấu tạo寫 + 信 + 人 · tả + tín + nhân nghĩa thành phần: tả + tín + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người viết thưĐứcHandedict Briefschreiber Từ liên quan Gần nghĩa写信给 · 写信 · 信人 · 写信寄出 · 写信索取