写出来 tả xuất lai Hán Việt: tả xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việttả xuất laiTừ loạitínhCấu tạo寫 + 出 + 來 · tả + xuất + lai nghĩa thành phần: tả + xuất + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viết raBiên soạn 寫出來 iěchūlái r.v. write out/downEngCihui 寫出來 iěchūlái r.v. write out/downTần suất từ 寫出來 iěchūlái r.v. write out/down Từ liên quan Gần nghĩa出來拔萃 · 出来 · 写出 · 出来的人群