寫後讀 tả hậu độc Hán Việt: tả hậu độc Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 後 (hậu) + 讀 (độc)Hán Việttả hậu độcCấu tạo寫 + 後 + 讀 · tả + hậu + độc nghĩa thành phần: tả + hậu + độc Nghĩa EngCihui 寫後讀 iěhòudú v.p. read after writing