寫向量 tả hướng lượng Hán Việt: tả hướng lượng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 向 (hướng) + 量 (lượng)Hán Việttả hướng lượngCấu tạo寫 + 向 + 量 · tả + hướng + lượng nghĩa thành phần: tả + hướng + lượng Nghĩa EngCihui PutVector