写字儿

tả tự nhi

Hán Việt: tả tự nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

簽訂契約的俗稱。

Cấu tạo: 寫 (tả) + 字 (tự) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 寫字兒 iězìr v.o. <coll.> make a contract

Eng

  • Cihui 寫字兒 iězìr v.o. <coll.> make a contract

Từ liên quan

Gần nghĩa

写字台 · 写字板 · 写字桌 · 写字楼 · 写字间 · 写字 · 写字母于 · 写字员